Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với advice?
“advice” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là recommendation, indication, warning; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "advice" khác "recommendation": cả hai gần nghĩa nhau ("lời khuyên, lời chỉ bảo"), nhưng "recommendation" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "advice" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"advice" khác "recommendation": cả hai gần nghĩa nhau ("lời khuyên, lời chỉ bảo"), nhưng "recommendation" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "advice" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| recommendation | /ˌɹɛkəmənˈdeɪʃən/ | gần nhất về nghĩa |
| indication | /ˌɪndəˈkeɪʃən/ | học thuật/trung tính |
| warning | /ˈwɔɹnɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| consider | /kənˈsɪdɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| trust | /tɹʌst/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| think | /θɪŋk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| faith | /feɪθ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| rely | /ɹɪˈlaɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “advice” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “recommendation” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to act on advice
làm (hành động) theo lời khuyên - to take advice
theo lời khuyên, nghe theo lời khuyên - a piece of advice
lời khuyên