Nghĩa tiếng Việt của
recommendation
Phiên âm Mỹ /ˌɹɛkəmənˈdeɪʃən/ BrE /ˌrɛkəmənˈdeɪʃən/
Transcript: từ "recommendation" phát âm Mỹ /ˌɹɛkəmənˈdeɪʃən/ Anh /ˌrɛkəmənˈdeɪʃən/ — audio file: recommendation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1534) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự giới thiệu, sự tiến cử
to writer in recommendation of someone — viết thư giới thiệu ai
letter of recommendation — thư giới thiệu
làm cho người ta mến, đức tính làm cho có cảm tưởng tốt
sự khuyên nhủ, sự dặn bảo
sự gửi gắm, sự phó thác
Chuyên ngành kinh tế
lời khuyên
sự giới thiệu
sự gửi gắm
sự khuyến cáo
sự tiến cử
thư giới thiệu
thư gửi gắm
thư tiến cử
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
khuyến cáo
khuyến nghị
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a recommendation ON/ABOUT something (khuyến nghị về) và a recommendation THAT + V nguyên mẫu: "the recommendation that classes be capped".
- a letter of recommendation = thư giới thiệu (học bổng, việc làm!).
- recommendation (n) của recommend — đã có note recommend: recommend + V-ing/that.
Dễ nhầm
- recommendation (khuyến nghị — có thể không theo) vs advice (lời khuyên — không đếm được) vs proposal (đề án).
- "on sb's recommendation" (theo lời giới thiệu của ai — mua bán, tuyển).
Mẫu câu giá trị
- "The panel's recommendation that fees be frozen passed." (khuyến nghị đóng băng học phí của hội đồng được thông qua).
- "She got the job on her tutor's recommendation." (cô nhận việc nhờ thư giới thiệu của giảng viên).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật