Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với adventure?
“adventure” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là gamble, chance, risk; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "adventure" khác "gamble": cả hai gần nghĩa nhau ("phiêu lưu, mạo hiểm, liều"), nhưng "gamble" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "adventure" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"adventure" khác "gamble": cả hai gần nghĩa nhau ("phiêu lưu, mạo hiểm, liều"), nhưng "gamble" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "adventure" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| gamble | /ˈɡæmbəl/ | gần nhất về nghĩa |
| chance | /tʃæns/ | học thuật/trung tính |
| risk | /ɹɪsk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| hazard | /ˈhæzɚd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| casual | /ˈkæʒəwəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| encounter | /ɪnˈkaʊntɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| hit | /hɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| opportunity | /ˌɑpɚˈtunəti/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “adventure” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “gamble” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to adventure to do something
liều làm việc gì - to adventure one's life
liều mạng - stories of adventures
những truyện phiêu lưu