Nghĩa tiếng Việt của

hazard

Phiên âm Mỹ /ˈhæzɚd/ BrE /ˈhæzəd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "hazard" phát âm Mỹ /ˈhæzɚd/ Anh /ˈhæzəd/ — audio file: hazard.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự may rủi
a life full of hazards — một cuộc đời đầy may rủi
mối nguy
at all hazards — bất kể mọi nguy cơ, bất kể mọi khó khăn
trò chơi súc sắc cổ
(thể dục,thể thao) vật vướng, vật chướng ngại (trên bâi đánh gôn)
(Ai-len) bến xe ngựa
ngoại động từ
phó thác cho may rủi; liều, mạo hiểm
to hazard one's life — liều mình
đánh bạo (làm một cái gì, nêu ra ý kiến gì)
to hazard a remark — đánh bạo đưa ra một nhận xét
Chuyên ngành kinh tế
nguy hiểm
Chuyên ngành kỹ thuật
chướng ngại vật
hiểm họa / rủi ro
nguy cơ
nguy hiểm
mối nguy
mối nguy cơ
mối nguy hiểm
sự cố
sự rủi ro
tai họa
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
hiểm họa
sự nguy hiểm
Lĩnh vực: toán & tin
mạo hiểm
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự may rủi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật