Nghĩa tiếng Việt của
risk
Phiên âm Mỹ /ɹɪsk/ BrE /rɪsk/
Transcript: từ "risk" phát âm Mỹ /ɹɪsk/ Anh /rɪsk/ — audio file: risk.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #545) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sự liều, sự mạo hiểm
to take risks; to run risks (a risk, the risk) — liều
at the risk of one's life — liều mạng
it's not worth the risk — không đáng liều
sự rủi ro, sự nguy hiểm
at one's own risk — bản thân phải gánh lấy mọi sự rủi ro nguy hiểm
at owner's risk — (thương nghiệp) người có của phải chịu mọi sự rủi ro
ngoại động từ
liều
to risk one's life; to risk one's own skin — liều mạng
có cơ phải chịu sự rủi ro, có cơ phải chịu sự nguy hiểm của
to risk a battle — làm việc gì có thể gây ra chuyện đánh nhau
Chuyên ngành kinh tế
bất trắc
chịu nguy hiểm
chịu rủi ro
chủng loại bảo hiểm
liều
mạo hiểm
người hay vật được bảo hiểm
nguy cơ
nguy hiểm
rủi ro
sự liều
sự mạo hiểm
trường hợp rủi ro được bảo hiểm
Chuyên ngành kỹ thuật
nguy cơ
nguy hiểm
mối đe dọa
mối nguy hiểm
rủi ro
sự rủi ro
tai nạn
Lĩnh vực: xây dựng
mạo hiểm
Lĩnh vực: toán & tin
sự nguy hiểm- (thống kê) độ mạo hiểm, mạo hiểm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- risk = rủi ro (n) / mạo hiểm (v): at risk OF = có nguy cơ ("at risk of flooding"); take a risk = chấp nhận rủi ro; run the risk OF + V-ing = liều chịu nguy.
- risky = rủi ro: "a risky investment"; risk factor = yếu tố nguy cơ (y tế).
- risk + V-ing: "They risk losing everything."
Dễ nhầm
- risk (nguy cơ) vs danger (nguy hiểm hiện hữu) vs threat (mối đe dọa chủ đích).
Mẫu câu giá trị
- "Smoking increases the risk of heart disease." (hút thuốc tăng nguy cơ tim mạch).
- "Startups risk burning cash too early." (startup liều đốt tiền quá sớm).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật