Nghĩa tiếng Việt của
ham
Phiên âm Mỹ /hæm/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ham" phát âm Mỹ /hæm/ — audio file: ham.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(sử học) tỉnh, thành phố
làng
Chuyên ngành kinh tế
giăm bông
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: điện
ham
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- ham sandwich; smoked ham; ham it up
Dễ nhầm
- ham is meat from a pig’s leg, usually cured; pork is the general meat from a pig
Mẫu câu giá trị
- “We had ham and eggs for breakfast.” (Chúng tôi ăn giăm bông và trứng vào bữa sáng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật