Nghĩa tiếng Việt của
plant
Phiên âm Mỹ /plænt/
Transcript: từ "plant" phát âm Mỹ /plænt/ — audio file: plant.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #671) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
thực vật, cây (nhỏ)
sự mọc
in plant — đang mọc lên
to lose plant — chết lụi
to miss plant — không nẩy mầm được
dáng đứng, thế đứng
máy móc, thiết bị (của một nhà máy); nhà máy ((thường) là công nghiệp nặng)
(từ lóng) người gài vào (một tổ chức nào để làm tay trong); vật gài bí mật (vào nơi nào như bom, máy ghi âm...)
ngoại động từ
trồng, gieo
to plant a tree — trồng cây
to plant seeds — gieo hạt
to plant a field with rice — trồng lúa trên một mảnh ruộng
cắm, đóng chặt xuống (cọc...)
động từ phân thân to plant oneself đứng (ở một chỗ nào để quan sát, dò xét...)
thả (cá con... xuống ao cá)
di (dân) đến ở... đưa (người) đến ở...
to plant people in a districk; to plant a districk with people — di dân đến ở một vùng
thiết lập, thành lập, đặt (một thành phố, ngôi chùa...)
gài (người...) lại làm tay trong; đặt (lính gác...), gài (bom, máy ghi âm...)
gieo (ý nghĩ...)
to plant an idea in someone's mind — gieo một ý nghĩ vào đầu ai
bắn, giáng, ném, đâm...
to plant a bullet in the target — bắn một viên đạn vào bia
to plant a blow on... — giáng một đòn vào...
bỏ rơi
to find oneself planted on a desert island — thấy mình bị bỏ rơi trên một đảo hoang
chôn (ai)
(từ lóng) giấu, oa trữ (hàng ăn cắp...)
(từ lóng) bỏ (cát vàng, quặng khoáng chất...) vào mỏ (để đánh lừa người định mua là mỏ có trữ lượng cao)
(từ lóng) tính (mưu kế lừa đảo)
to plant out
cấy, chuyển (ở chậu...) xuống đất
to plant out rice seedling — cấy mạ
to plant oneself on someone
ở lì mãi nhà ai
Chuyên ngành kinh tế
công xưởng
nhà máy
phân xưởng
thiết bị
thiết bị liên hoàn
thực vật
trạm
trang thiết bị
trang thiết bị nhà máy
xưởng
xưởng máy
Chuyên ngành kỹ thuật
cây
dụng cụ
dụng cụ thiết bị
nhà máy
máy
xí nghiệp
xưởng
Lĩnh vực: xây dựng
trạng bị
xưởng trạm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- plant = cây trồng/nhà máy (n) / trồng (v): power plant (nhà máy điện), plant trees (trồng cây);
- plant = cài cắm (gián điệp/bằng chứng giả);
- plant-based = từ thực vật: "a plant-based diet" (ăn chay thực vật — chủ đề sức khỏe/môi trường).
Dễ nhầm
- plant (cây trồng chủ đích) vs tree (cây thân gỗ) vs flower (hoa).
Mẫu câu giá trị
- "The city plans a new recycling plant." (thành phố dự nhà máy tái chế mới).
- "Plant herbs in small pots by the window." (gieo rau thơm chậu nhỏ cạnh cửa sổ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật