Nghĩa tiếng Việt của
fetch
Phiên âm Mỹ /fɛtʃ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "fetch" phát âm Mỹ /fɛtʃ/ — audio file: fetch.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
hồn ma, vong hồn (hiện hình)
danh từ
mánh khoé; mưu mẹo
(cổ) sự gắng sức
to take a fetch — gắng sức
(hàng hải) đoạn đường phải chạy (đã quy định)
to cast a fetch
cái bẫy, đặt bẫy
động từ
tìm về, đem về
to [go and] fetch a doctor — tìm bác sĩ
làm chảy máu, làm trào ra
to fetch blood — làm chảy máu ra
to fetch tears — làm trào nước mắt
bán được
to fetch a hundred pounds — bán được 100 đồng bảng
làm xúc động
làm vui thích; mua vui (cho ai)
làm bực mình, làm phát cáu
(Mỹ), (thông tục) quyến rũ, làm mê hoặc, làm say mê
thở ra
to fetch a sigh — thở dài
lấy (hơi)
đấm thụi, thoi
to fetch someone a blow — thụi ai một quả
to fetch away
thoát khỏi (sự ràng buộc); thoát ra
to fetch down
(như) to bring down ((xem) bring)
to fetch out
cho thấy rõ, bóc trần
to fetch up
nôn, mửa
dừng lại
(Mỹ) làm xong
to fetch a compass
(xem) compass
to fetch and carry
làm chân đầu sai, làm chân điếu đóm
Chuyên ngành kỹ thuật
truy cập
truy xuất
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
chiều dài sóng
Lĩnh vực: xây dựng
lấy về
Lĩnh vực: toán & tin
sự tìm nạp
tìm nạp
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
tim nạp
Chuyên ngành kỹ thuật
truy cập
truy xuất
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
chiều dài sóng
Lĩnh vực: xây dựng
lấy về
Lĩnh vực: toán & tin
sự tìm nạp
tìm nạp
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
tim nạp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- fetch a ball; fetch and carry; fetch a good price
Dễ nhầm
- fetch means go and bring something back, or sell for a particular price; bring does not always imply going to get it
Mẫu câu giá trị
- “Could you fetch my coat from the car?” (Bạn lấy giúp tôi áo khoác trong xe được không?)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật