Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với ace?
“ace” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là crack, super, tops; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "ace" khác "crack": cả hai gần nghĩa nhau ("(đánh bài) quân át, quân xì; điểm 1 (trên quân bài hay con súc sắc)"), nhưng "crack" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "ace" trung tính, dùng được…
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"ace" khác "crack": cả hai gần nghĩa nhau ("(đánh bài) quân át, quân xì; điểm 1 (trên quân bài hay con súc sắc)"), nhưng "crack" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "ace" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| crack | /kɹæk/ | gần nhất về nghĩa |
| super | /ˈsupɚ/ | học thuật/trung tính |
| tops | /tɑps/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| superior | /suˈpɪɹiɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| one | /wʌn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| i | /aɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| single | /ˈsɪŋɡəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| unity | /ˈjunəti/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “ace” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “crack” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to be within an ace of death
suýt nữa thì chết - She aced the practical driving test on her first try.
Cô vượt qua bài thi lái xe thực hành ngay lần đầu. - duece ace
một con "hai" và một con "một" (đánh súc sắc)