Nghĩa tiếng Việt của
super
Phiên âm Mỹ /ˈsupɚ/ BrE /ˈsupə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "super" phát âm Mỹ /ˈsupɚ/ Anh /ˈsupə/ — audio file: super.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
tính từ
(thông tục) thượng hảo hạng
vuông, (đo) diện tích (đơn vị đo) (không phải đo bề dài hay đo thể tích) ((cũng) superficial)
(từ lóng) cừ, chiến
danh từ
(thông tục) kép phụ
người thừa, người không quan trọng
người giám thị, người quản lý
phim chính
hàng hoá thượng hảo hạng
vải lót hồ cứng (đóng sách)
Chuyên ngành kinh tế
cảnh sát trưởng
cỡ cực lớn
đốc công
hàng cỡ cực lớn
hàng cực tốt
hàng siêu hạng
người giám sát
người quản lý (khu nhà ở hoặc cao ốc văn phòng)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
tuyệt vời- siêu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- super useful; super excited; a super (informal) = supermarket
Dễ nhầm
- super is an informal intensifier or a prefix meaning above/beyond; very is more neutral
Mẫu câu giá trị
- “The new shortcut is super helpful for first-time visitors.” (Lối tắt mới rất hữu ích với khách lần đầu đến.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật