Nghĩa tiếng Việt của
superior
Phiên âm Mỹ /suˈpɪɹiɚ/ BrE /suˈpɪəiə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "superior" phát âm Mỹ /suˈpɪɹiɚ/ Anh /suˈpɪəiə/ — audio file: superior.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
cao, cao cấp
superior officer — sĩ quan cao cấp
ở trên
superior letters — chữ in trên dòng
khá hơn, nhiều hơn
by superior wisdom — do khôn ngoan hơn
to be superior in speed to any other machine — về tốc độ thì nhanh hơn bất cứ một máy nào khác
to be overcome by superior numbers — bị thua vì số quân (địch) nhiều hơn
tốt, giỏi
made of superior leather — làm bằng loại da tốt
the superior persons — những người giỏi
hợm hĩnh, trịch thượng
a superior air — dáng hợm hĩnh
(thực vật học) thượng, trên
superior ovary — bầu thượng
to rise superior to glory
danh vọng không làm sờn lòng được
superior to bribery
không thể mua chuộc được
danh từ
người cấp trên
người giỏi hơn, người khá hơn
to have no superior in courage — không ai can đảm bằng
trưởng tu viện
Father Superior — cha trưởng viện, cha bề trên
Chuyên ngành kinh tế
cao
cấp trên
chiếm ưu thế hơn
tốt
ưu việt hơn
Chuyên ngành kỹ thuật
máy chủ
ở trên
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
tốt hơn
Lĩnh vực: toán & tin
trên
Lĩnh vực: xây dựng
ưu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- superior quality; superior to somebody; superiority
Dễ nhầm
- superior means better or higher in rank; excellent means very good but does not necessarily involve comparison
Mẫu câu giá trị
- “This model is superior to the previous version.” (Mẫu này vượt trội hơn phiên bản trước.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật