Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với academy?
“academy” có 7 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là teaching, teacher, professor; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "academy" khác "teaching": cả hai gần nghĩa nhau ("học viện"), nhưng "teaching" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "academy" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (7)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"academy" khác "teaching": cả hai gần nghĩa nhau ("học viện"), nhưng "teaching" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "academy" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| teaching | /ˈtitʃɪŋ/ | gần nhất về nghĩa |
| teacher | /ˈtitʃɚ/ | học thuật/trung tính |
| professor | /pɹəˈfɛsɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| scientist | /ˈsaɪəntɪst/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| scientific | /ˌsaɪənˈtɪfɪk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| college | /ˈkɑlɪdʒ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| faculty | /ˈfækəlti/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “academy” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “teaching” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- a military academy
học viện quân sự - She enrolled at a music academy after finishing school.
Cô đăng ký vào học viện âm nhạc sau khi tốt nghiệp. - We need to consider the academy in this context.
Chúng ta cần xem xét academy trong bối cảnh này.