Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với abroad?
“abroad” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là overseas, foreign, trade; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "abroad" khác "overseas": cả hai gần nghĩa nhau ("ở nước ngoài, ra nước ngoài"), nhưng "overseas" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "abroad" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"abroad" khác "overseas": cả hai gần nghĩa nhau ("ở nước ngoài, ra nước ngoài"), nhưng "overseas" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "abroad" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| overseas | /ˈoʊvɚˈsiz/ | gần nhất về nghĩa |
| foreign | /ˈfɔɹən/ | học thuật/trung tính |
| trade | /tɹeɪd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| sell | /sɛl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| output | /ˈaʊtˌpʊt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| market | /ˈmɑɹkət/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| entrance | /ˈɛntɹəns/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| transfer | /tɹænˈsfɝ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “abroad” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “overseas” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to live abroad
sống ở nước ngoài - to go abroad
đi ra nước ngoài - there is a runmour abroad that...
khắp nơi đang có tin đồn rằng...