Nghĩa tiếng Việt của
overseas
Phiên âm Mỹ /ˈoʊvɚˈsiz/ BrE /ˈəʊvəˈsiz/
Transcript: từ "overseas" phát âm Mỹ /ˈoʊvɚˈsiz/ Anh /ˈəʊvəˈsiz/ — audio file: overseas.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ & phó từ
ngoài nước, hải ngoại
Chuyên ngành kinh tế
hải ngoại
ngoại quốc
nước ngoài
Chuyên ngành kỹ thuật
ngoài biển khơi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- overseas = hải ngoại (adj/adv — "overseas markets"; "travel overseas" — không giới từ!).
- overseas student/branch (du học sinh/chi nhánh ngoại).
- abroad (đã có note — abroad là adv thuần; overseas làm adj được).
Dễ nhầm
- overseas (qua biển — Anh trung tính) vs abroad (nước ngoài — adv, đã có note) vs foreign (ngoại — adj cho vật/người).
- "overseas territories" (lãnh thổ hải ngoại — chính trị).
Mẫu câu giá trị
- "The yard exports overseas every quarter." (Bãi xe xuất hải ngoại mỗi quý.)
- "Overseas crews join the night rota in summer." (Đoàn hải ngoại tham ca đêm mùa hè.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật