Nghĩa tiếng Việt của
ye
Phiên âm Mỹ /jˈi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ye" phát âm Mỹ /jˈi/ — audio file: ye.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
đại từ
(cổ) (như) you
mạo từ
(cổ) (như) the (trước một nguyên âm)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- hear ye; ye olde; ye → archaic you
Dễ nhầm
- ye is an old-fashioned plural form of you, especially in formal or religious language; you is standard today
Mẫu câu giá trị
- “The notice began, “Hear ye, hear ye!”” (Thông báo mở đầu: “Hỡi mọi người, hãy lắng nghe!”)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật