Nghĩa tiếng Việt của
yeah
Phiên âm Mỹ /jæ/
Transcript: từ "yeah" phát âm Mỹ /jæ/ — audio file: yeah.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #976) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
phó từ
vâng, ừ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- yeah = ừ/uh (văn nói của yes): Yeah, sure! (ừ, được chứ!);
- yeah = thân mật bạn bè; văn viết thi dùng yes;
- yeah-no (Úc) = phải ừ mà cũng không — slang vùng!
Dễ nhầm
- yeah (văn nói) vs yes (chuẩn mọi ngữ cảnh) vs yep/yup (thân mật Mỹ hơn nữa).
Mẫu câu giá trị
- "Yeah, that schedule works for me." (ừ, lịch đó ổn với mình).
- "Yeah, I have tried spaced review — it works!" (ừ, mình thử ôn giãn cách rồi — hiệu quả thật!).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật