Nghĩa tiếng Việt của
aye
Phiên âm Mỹ /aɪ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "aye" phát âm Mỹ /aɪ/ — audio file: aye.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
phó từ
luôn luôn; trong mọi trường hợp
for aye — mãi mãi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- aye, captain; vote aye; aye-aye
Dễ nhầm
- aye means yes in some regional, nautical or parliamentary contexts; yes is neutral
Mẫu câu giá trị
- “The members voted aye on the revised proposal.” (Các thành viên bỏ phiếu thuận cho đề xuất đã sửa đổi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật