Nghĩa tiếng Việt của
goodbye
Phiên âm Mỹ /ˌɡʊdˈbaɪ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "goodbye" phát âm Mỹ /ˌɡʊdˈbaɪ/ — audio file: goodbye.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Ngoài danh sách học chính
danh từ
lời chào tạm biệt, lời chào từ biệt
to say good-bye to somebody — chào từ biệt ai, chia tay ai
to with (bid) someone good-bye — tạm biệt ai, từ biệt ai
thán từ
tạm biệt
good-bye for the present! — tạm biệt!
good-bye to the holidays — tạm biệt những ngày hè! thôi thế là hết những ngày hè!
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- say goodbye to; wave goodbye; goodbye for now
Dễ nhầm
- goodbye is a farewell; bye is shorter and more informal
Mẫu câu giá trị
- “They said goodbye at the station entrance.” (Họ chào tạm biệt nhau ở lối vào nhà ga.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật