Nghĩa tiếng Việt của
x
Phiên âm Mỹ /ɛks/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "x" phát âm Mỹ /ɛks/ — audio file: x.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ, số nhiều Xs, X's
x
10 (chữ số La mã)
(toán học) ẩn số x
yếu tố ảnh hưởng không lường được
Chuyên ngành kinh tế
ngoại trừ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the letter X; X-ray; X marks the spot
Dễ nhầm
- X is the twenty-fourth letter of the English alphabet and a symbol with many meanings; use context to interpret it
Mẫu câu giá trị
- “The word “xylophone” begins with X.” (Từ “xylophone” bắt đầu bằng chữ X.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật