Nghĩa tiếng Việt của
fox
Phiên âm Mỹ /fɑks/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "fox" phát âm Mỹ /fɑks/ — audio file: fox.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(động vật học) con cáo
bộ da lông cáo
người xảo quyệt; người láu cá, người ranh ma
(thiên văn học) chòm sao con Cáo (ở phương bắc)
(Mỹ), (từ lóng) sinh viên năm thứ nhất
to set a fox to kee[ one's geese
nuôi ong tay áo
ngoại động từ
(từ lóng) dùng mưu mẹo để đánh lừa, dở trò láu cá để đánh lừa
làm (cho những trang sách...) có những vết ố nâu (như lông cáo)
làm chua (bia...) bằng cách cho lên men
(Mỹ) vá mũi (giày) bằng miếng da mới
nội động từ
dùng mưu mẹo; dở trò xảo quyệt, dở trò láu cá để đánh lừa
có những vết ố nâu (trang sách)
bị chua vì lên men (bia...)
Chuyên ngành kinh tế
hóa chua
Chuyên ngành kỹ thuật
cáo (con)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- red fox; fox somebody; clever as a fox
Dễ nhầm
- a fox is a wild animal with a pointed face and bushy tail; as a verb, fox can mean confuse or trick someone
Mẫu câu giá trị
- “A fox crossed the road in front of us.” (Một con cáo băng qua đường ngay trước mặt chúng tôi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật