Nghĩa tiếng Việt của

fox

Phiên âm Mỹ /fɑks/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "fox" phát âm Mỹ /fɑks/ — audio file: fox.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(động vật học) con cáo
bộ da lông cáo
người xảo quyệt; người láu cá, người ranh ma
(thiên văn học) chòm sao con Cáo (ở phương bắc)
(Mỹ), (từ lóng) sinh viên năm thứ nhất
to set a fox to kee[ one's geese
nuôi ong tay áo
ngoại động từ
(từ lóng) dùng mưu mẹo để đánh lừa, dở trò láu cá để đánh lừa
làm (cho những trang sách...) có những vết ố nâu (như lông cáo)
làm chua (bia...) bằng cách cho lên men
(Mỹ) vá mũi (giày) bằng miếng da mới
nội động từ
dùng mưu mẹo; dở trò xảo quyệt, dở trò láu cá để đánh lừa
có những vết ố nâu (trang sách)
bị chua vì lên men (bia...)
Chuyên ngành kinh tế
hóa chua
Chuyên ngành kỹ thuật
cáo (con)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật