Nghĩa tiếng Việt của

six

Phiên âm Mỹ /sɪks/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "six" phát âm Mỹ /sɪks/ — audio file: six.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL bổ sung) Nên nhận biết
tính từ
sáu
six o'clock — sáu giờ
to be six — lên sáu (tuổi)
danh từ
số sáu
twice six is twelve — hai lần sáu là mười hai
(số nhiều) nếu số sáu (cứ 6 cây được một pao)
(đánh bài) con sáu; mặt sáu (súc sắc)
at sixes and sevens
lung tung, hỗn loạn
bất hoà
it is six of one and half a dozen of the other
bên tám lạng, bên nửa cân
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
sáu
sáu (6)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật