Nghĩa tiếng Việt của
working
Phiên âm Mỹ /ˈwɝkɪŋ/ BrE /ˈwɜːkɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "working" phát âm Mỹ /ˈwɝkɪŋ/ Anh /ˈwɜːkɪŋ/ — audio file: working.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự làm việc, sự làm
sự lên men, sự để lên men (rượu, bia)
(kỹ thuật) sự hoạt động, sự chuyển vận, sự vận hành, sự dùng (máy móc)
sự khai thác (mỏ)
(số nhiều) công trường, xưởng
(y học) tác dụng, công dụng (của thuốc)
sự nhăn nhó (mặt)
tính từ
lao động, công nhân, vô sản
dùng để làm việc
working clothes — quần áo đi làm
công, làm việc
working day — ngày làm việc
(kỹ thuật) chạy, hoạt động
working order — tình trạng chạy được
(tài chính) luân chuyển; kinh doanh
working catital — vốn luân chuyển
working expenses — chi phí kinh doanh
đủ, vừa đủ; có hiệu lực, có giá trị
a working majority — đa số vừa đủ để thắng (trong một cuộc bầu cử)
có thể chấp nhận, thừa nhận được
working theory — lý thuyết có thể chấp nhận được
Chuyên ngành kỹ thuật
sự chạy
sự gia công
sự làm việc
sự tác động
sự thao tác
sự vận hành
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- working hours; working on a project; working properly
Dễ nhầm
- working is the -ing form of work or an adjective meaning functioning
Mẫu câu giá trị
- “The heating is working again after the repair.” (Hệ thống sưởi hoạt động trở lại sau khi sửa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật