Nghĩa tiếng Việt của

working day

Cụm từnoun phrase (countable; British English; North American English workday)Biên soạn riêngPhổ biến

1. thời gian trong ngày dành cho công việc

Cấu trúc: a long/short working day · during the working day · the end of the working day

She spends much of her working day answering customer questions.

Cô dành phần lớn thời gian làm việc trong ngày để trả lời câu hỏi của khách hàng.

The noise continued throughout the working day.

Tiếng ồn kéo dài suốt ngày làm việc.

2. ngày mà người ta thường đi làm hoặc cơ quan hoạt động

Cấu trúc: two/three working days · the next working day · a normal working day

Allow three working days for the documents to arrive.

Hãy tính ba ngày làm việc để tài liệu được gửi đến.

Monday is the next working day after the public holiday.

Thứ Hai là ngày làm việc kế tiếp sau ngày nghỉ lễ.

Lưu ý: Working day có thể là khoảng thời gian trong ngày mà một người làm việc, hoặc một ngày mà phần lớn người lao động/tổ chức hoạt động. Khi tính ngày giao hàng, working days thường không gồm cuối tuần và ngày nghỉ lễ theo quy định liên quan; cách tính cụ thể tùy dịch vụ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the amount of time that a worker must work for an agreed daily wage (Synonyms: workday)
    "they work an 8-hour day"
  2. a day on which work is done (Synonyms: workday, work day)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.