Nghĩa tiếng Việt của

working papers

Cụm từplural noun (often accounting, research, or professional contexts)Biên soạn riêngPhổ biến

1. tài liệu/ghi chú làm việc được tạo trong quá trình nghiên cứu hoặc kiểm toán

Cấu trúc: audit/research working papers · prepare/review working papers · working papers support a report

The auditors kept their working papers to document each calculation.

Kiểm toán viên lưu hồ sơ làm việc để ghi lại từng phép tính.

Her working papers contain early drafts of the research analysis.

Tài liệu làm việc của cô có các bản nháp đầu tiên của phần phân tích nghiên cứu.

Lưu ý: Working papers là tài liệu, ghi chú và phép tính được lập trong quá trình nghiên cứu, kiểm toán hoặc xử lý một công việc; chúng hỗ trợ báo cáo hoàn chỉnh nhưng thường không phải bản báo cáo cuối cùng. Trong một số ngữ cảnh pháp lý/di trú, từ này có nghĩa khác, nên cần xem chủ đề văn bản.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a legal document giving information required for employment of certain people in certain countries (Synonyms: work papers, work permit)
  2. records kept of activities involved in carrying out a project
    "the auditor was required to produce his working papers"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.