Nghĩa tiếng Việt của

dormer window

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

1. cửa sổ mái nhô (cửa sổ dormer)

Cấu trúc: a dormer window in the attic · install/build a dormer window · a house with dormer windows

A dormer window brings daylight into the converted attic.

Một cửa sổ mái nhô đưa ánh sáng tự nhiên vào tầng áp mái đã cải tạo.

The architect added two dormer windows to the rear roof.

Kiến trúc sư thêm hai cửa sổ dormer ở mái phía sau.

Lưu ý: Dormer window là cửa sổ thẳng đứng nhô ra khỏi mái dốc, thường tạo thêm ánh sáng và không gian sử dụng cho tầng áp mái. Phần nhô ra thường có mái nhỏ riêng; cụm chỉ cấu trúc cửa sổ cùng phần mái nhô, không phải bất kỳ cửa sổ đặt trên mái nào (roof window/skylight).

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a gabled extension built out from a sloping roof to accommodate a vertical window (Synonyms: dormer)
  2. the window in a gabled extension built to accommodate a window

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.