Nghĩa tiếng Việt của
window dressing
1. nghệ thuật trưng bày hàng hóa hấp dẫn trong cửa sổ cửa hàng
Cấu trúc: shop-window dressing · attractive window dressing · arrange goods for window dressing
The store hired a designer to improve its window dressing for the holidays.
Cửa hàng thuê nhà thiết kế cải thiện cách trưng bày hàng ở cửa sổ dịp lễ.
The window dressing made the small shop look inviting.
Cách trang trí cửa sổ khiến cửa hàng nhỏ trông hấp dẫn.
2. (chê bai) việc tạo ấn tượng bề ngoài tốt nhưng không thay đổi thực chất
Cấu trúc: mere window dressing · dismiss something as window dressing · reforms are window dressing
Critics called the new policy window dressing because it changed none of the rules.
Những người chỉ trích gọi chính sách mới là màn trình diễn bề ngoài vì nó không thay đổi quy định nào.
The company added a few slogans as window dressing while keeping its old practices.
Công ty thêm vài khẩu hiệu để làm đẹp hình ảnh nhưng vẫn giữ cách làm cũ.
Lưu ý: Window dressing có nghĩa gốc là nghệ thuật sắp xếp hàng hóa trong cửa sổ cửa hàng để thu hút khách. Nghĩa bóng, cụm chỉ hành động hoặc lời nói nhằm tạo ấn tượng tốt nhưng chỉ che phủ thực tế, không tạo thay đổi thực chất; nghĩa bóng thường mang sắc thái chê bai.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the decoration of shop windows
- a showy misrepresentation intended to conceal something unpleasant (Synonyms: facade)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.