Nghĩa tiếng Việt của

shop window

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. cửa kính và khu vực trưng bày hàng hóa ở mặt tiền cửa hàng (Anh-Anh)

Cấu trúc: display goods in a shop window · look in the shop window · an advertisement in a shop window

Bright lights made the dresses in the shop window easy to see at night.

Đèn sáng giúp người đi đường dễ nhìn thấy những chiếc váy trong tủ kính cửa hàng vào ban đêm.

The bakery placed its new cakes in the shop window.

Tiệm bánh đặt các loại bánh mới trong tủ kính trưng bày.

2. (nghĩa bóng) nơi hoặc thứ được trưng ra để giới thiệu, quảng bá

Cấu trúc: a shop window for local talent · serve as a shop window for something

The annual festival is a shop window for independent designers.

Lễ hội thường niên là dịp quảng bá các nhà thiết kế độc lập.

The website acts as a shop window for the company's new services.

Trang web đóng vai trò như nơi giới thiệu các dịch vụ mới của công ty.

Lưu ý: Shop window là ô kính phía trước cửa hàng cùng khu vực phía sau kính nơi trưng bày hàng hóa; cụm này dùng trong tiếng Anh-Anh. Tiếng Anh-Mỹ thường dùng store window. Nghĩa bóng: nơi/điều được dùng để phô bày hoặc quảng bá.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a window of a store facing onto the street; used to display merchandise for sale in the store (Synonyms: display window, shopwindow, show window)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.