Nghĩa tiếng Việt của

rose window

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. cửa sổ hoa hồng; cửa sổ tròn lớn có kính màu và hoa văn tỏa tâm, thường ở nhà thờ

Cấu trúc: a Gothic rose window · a stained-glass rose window · the rose window of a cathedral

Sunlight passed through the rose window above the entrance.

Ánh nắng xuyên qua cửa sổ hoa hồng phía trên lối vào.

The cathedral's rose window contains hundreds of pieces of coloured glass.

Cửa sổ hoa hồng của nhà thờ chính tòa gồm hàng trăm mảnh kính màu.

Lưu ý: Rose window là cửa sổ tròn lớn, thường có kính màu ghép thành hoa văn hình học hoặc cánh hoa, phổ biến trong kiến trúc nhà thờ Gothic. Tên gọi gợi hình dáng hoa hồng; không phải mọi cửa sổ tròn đều là rose window.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. circular window filled with tracery (Synonyms: rosette)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.