Nghĩa tiếng Việt của
decide
Phiên âm Mỹ /ˌdɪˈsaɪd/
Transcript: từ "decide" phát âm Mỹ /ˌdɪˈsaɪd/ — audio file: decide.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #359) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
động từ
giải quyết, phân xử
to decide a question — giải quyết một vấn đề
to decide against somebody — phân xử ai thua (kiện...)
to decide in favour of somebody — phân xử cho ai được (kiện)
quyết định
to decide to do something — quyết định làm cái gì
to decide against doing something — quyết định không làm cái gì
that decides me! — nhất định rồi!
lựa chọn, quyết định chọn
to decide between two things — lựa chọn trong hai thứ
to decide on
chọn, quyết định chọn
she decided on the green coat — cô ta quyết định chọn cái áo choàng màu lục
Chuyên ngành kinh tế
giải quyết
phân xử
quyết định
quyết định chọn
Chuyên ngành kỹ thuật
quyết định
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
The board will decide on the budget at tomorrow's meeting. — Ban lãnh đạo sẽ quyết định ngân sách trong cuộc họp ngày mai. (TOEIC Part 7)
Young people often find it hard to decide on a future career. — Người trẻ thường khó quyết định nghề nghiệp tương lai. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- decide TO do = quyết định làm: "decide to move"; decide ON/UPON + danh từ = chốt chọn: "decide on a date" (chốt ngày).
- decision (n) = quyết định: "make a decision" (ra quyết định); decisive = dứt khoát.
Dễ nhầm
- decide between A and B = chọn giữa hai: "decide between the two offers".
Mẫu câu giá trị
- "After weeks of doubt, she decided to start her own studio." (sau tuần nghi ngờ, cô quyết mở studio riêng).
- "The court decided in favor of the workers." (tòa phán thuận bên công nhân).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật