Nghĩa tiếng Việt của

willow

Phiên âm Mỹ /ˈwɪˌloʊ/ BrE /ˈwɪˌləʊ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "willow" phát âm Mỹ /ˈwɪˌloʊ/ Anh /ˈwɪˌləʊ/ — audio file: willow.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thực vật học) cây liễu
(thể dục,thể thao) gậy đánh crickê ((thường) làm bằng gỗ liễu)
(nghành dệt) máy tước x
to wear the willow
to sing willow
thưng tiếc người thân đ chết; nhớ nhung người thân vắng mặt
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
cây liễu

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật