Nghĩa tiếng Việt của

free will

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. ý chí tự do — khả năng lựa chọn và hành động theo quyết định của mình thay vì bị hoàn toàn định đoạt bởi bên ngoài

Cấu trúc: have/use one's free will · freedom of free will · exercise free will

The debate asks whether people truly have free will.

Cuộc tranh luận đặt câu hỏi liệu con người có thực sự có ý chí tự do hay không.

She chose the course of her own free will.

Cô tự nguyện chọn khóa học đó theo ý muốn của mình.

Lưu ý: Free will là khái niệm triết học và thần học; of one's own free will thường có nghĩa tự nguyện, không bị ép buộc.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the power of making free choices unconstrained by external agencies (Synonyms: discretion)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.