Nghĩa tiếng Việt của
who
Phiên âm Mỹ /hu/
Transcript: từ "who" phát âm Mỹ /hu/ — audio file: who.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #44) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
đại từ nghi vấn
ai, người nào, kẻ nào, người như thế nào
who came? — người nào đ đến?
who is speaking? — ai đang nói đó?
đại từ quan hệ
(những) người mà; hắn, họ
the witnesses were called, who declared... — những nhân chứng được gọi đến, đ khai...
this is the man who wanted to see you — đây là người muốn gặp anh
Chuyên ngành kỹ thuật
ai
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- who cho NGƯỜI làm chủ ngữ: "the man who called". whom = tân ngữ (formal): "the guest whom we invited" — nói thường bỏ hoặc dùng who.
Dễ nhầm
- who vs whose: whose = CỦA AI ("the author whose book won"); who = người làm gì.
- Câu hỏi gián tiếp giữ trật tự khẳng định: "Do you know who she is?"
Mẫu câu giá trị
- "Students who practice daily improve faster." (ai tập đều đặn thì tiến bộ).
- "To whom it may concern." (khuôn thư trang trọng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật