Nghĩa tiếng Việt của
come back
Mục trong từ điển mở: “come-back”.
1. quay trở lại một nơi hoặc trở về với một người
Cấu trúc: come back home/to work · come back to somebody
She came back to the office after lunch.
Cô quay lại văn phòng sau bữa trưa.
Come back when you have the signed form.
Hãy quay lại khi bạn có biểu mẫu đã ký.
2. trở nên phổ biến hoặc được sử dụng trở lại
Cấu trúc: a fashion/style comes back · come back into fashion/use
Wide-leg trousers have come back into fashion.
Quần ống rộng đã trở lại thịnh hành.
Some traditional methods are coming back into use.
Một số phương pháp truyền thống đang được sử dụng trở lại.
Lưu ý: Come back thường nói người/vật quay lại; khi nói xu hướng được ưa chuộng lại, dùng come back into fashion. Danh từ comeback viết liền và thường chỉ sự trở lại sau thời gian vắng bóng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
comeback US /kˈʌmbæk/
noun
- return by a celebrity to some previously successful activity
- a quick reply to a question or remark (especially a witty or critical one) (Synonyms: rejoinder, retort, return, riposte, replication, counter)
"it brought a sharp rejoinder from the teacher"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.