Nghĩa tiếng Việt của

white paper

Cụm từnoun phrase (countable; often capitalized for an official document)Biên soạn riêngPhổ biến

1. sách trắng: báo cáo chính thức nêu thông tin và kế hoạch/đề xuất về một vấn đề

Cấu trúc: publish/issue a white paper · a government white paper on policy · set out proposals in a white paper

The government published a white paper outlining its housing plans.

Chính phủ công bố sách trắng trình bày kế hoạch về nhà ở.

The company issued a white paper explaining its approach to data security.

Công ty phát hành sách trắng giải thích cách tiếp cận của mình về bảo mật dữ liệu.

Lưu ý: White paper là báo cáo chính thức trình bày thông tin và đề xuất/kế hoạch của chính phủ hoặc tổ chức về một vấn đề; trong một số hệ thống, tài liệu này được công bố trước khi soạn luật. Nghĩa và quy trình cụ thể tùy quốc gia; ở Anh, White Paper thường là văn kiện chính sách của chính phủ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a government report; bound in white (Synonyms: white book)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.