Nghĩa tiếng Việt của

white noise

Cụm từnoun phrase (uncountable; physics/acoustics)Biên soạn riêngPhổ biến

1. nhiễu trắng: âm thanh gồm nhiều tần số được phân bố năng lượng tương đối đều

Cấu trúc: generate/play white noise · a white-noise signal · white noise from a radio

The recording begins with a burst of white noise.

Bản ghi bắt đầu bằng một đợt nhiễu trắng.

The engineer used white noise to test the room's acoustics.

Kỹ sư dùng nhiễu trắng để kiểm tra âm học của căn phòng.

Lưu ý: White noise là âm thanh chứa nhiều tần số với mức năng lượng phân bố tương đối đều; tiếng nhiễu tivi/radio chưa bắt sóng là ví dụ quen thuộc. Trong cách dùng phổ thông, cụm cũng chỉ âm thanh nền liên tục, đều đều, đôi khi được dùng để che bớt tiếng động khác.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a noise produced by a stimulus containing all of the audible frequencies of vibration
    "white noise is a good masking agent"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.