Nghĩa tiếng Việt của

noise

Phiên âm Mỹ /nɔɪz/

Transcript: từ "noise" phát âm Mỹ /nɔɪz/ — audio file: noise.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1440) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
tiếng; tiếng ồn ào, tiếng om sòm, tiếng huyên náo
to make a noise — làm ồn
to make a noise in the world — nổi tiếng trên thế giới, được thiên hạ nói đến nhiều
ngoại động từ
loan (tin), đồn
it was noised abroad that — có tin đồn rằng
Chuyên ngành kinh tế
sự nhiễu tạp
Chuyên ngành kỹ thuật
âm tạp
nhiễu
nhiễu âm
Lĩnh vực: xây dựng
tiếng động

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật