Nghĩa tiếng Việt của
noise
Phiên âm Mỹ /nɔɪz/
Transcript: từ "noise" phát âm Mỹ /nɔɪz/ — audio file: noise.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1440) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
tiếng; tiếng ồn ào, tiếng om sòm, tiếng huyên náo
to make a noise — làm ồn
to make a noise in the world — nổi tiếng trên thế giới, được thiên hạ nói đến nhiều
ngoại động từ
loan (tin), đồn
it was noised abroad that — có tin đồn rằng
Chuyên ngành kinh tế
sự nhiễu tạp
Chuyên ngành kỹ thuật
âm tạp
nhiễu
nhiễu âm
Lĩnh vực: xây dựng
tiếng động
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- noise (n — âm thanh ồn, đếm/không đếm theo ngữ cảnh): "traffic noise", "make a noise" (gây ồn).
- noise pollution/levels (ô nhiễm/mức ồn — đô thị Task 2); noisy (adj — "noisy neighbours").
- "make noises about" (phất cờ ý định — idiom báo chí).
Dễ nhầm
- noise (tiếng ồn khó chịu) vs sound (âm thanh — trung tính) vs voice (giọng người).
- "signal vs noise" (tín hiệu vs nhiễu — dữ liệu: "cut through the noise").
Mẫu câu giá trị
- "Night-flight caps cut noise near hospitals." (trần chuyến đêm giảm ồn gần bệnh viện).
- "The library bans noise above 40 decibels." (thư viện cấm âm vượt 40 decibel).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật