Nghĩa tiếng Việt của
whereabouts
Phiên âm Mỹ /ˈwɛɹəˌbaʊts/ BrE /ˈwɛəəˌbaʊts/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "whereabouts" phát âm Mỹ /ˈwɛɹəˌbaʊts/ Anh /ˈwɛəəˌbaʊts/ — audio file: whereabouts.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
phó từ
ở đâu vậy, ở phía nào, ở ni nào
whereabouts did you put it? — anh để cái ấy ni nào vậy?
I wonder whereabouts he put it — tôi tự hỏi không biết nó để cái ấy ni nào
danh từ
chỗ ở, ni ở (của người nào); ni có thể tìm thấy (cái gì)
his present whereabouts is unknown — người ta không biết chỗ ở hiện nay của anh ta
Chuyên ngành kinh tế
địa chỉ và số điện thoại
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- ask about someone's whereabouts; current whereabouts; whereabouts unknown
Dễ nhầm
- whereabouts means the place where someone or something is; it is often used when the location is unknown
Mẫu câu giá trị
- “The police asked about his whereabouts that night.” (Cảnh sát hỏi anh đã ở đâu vào đêm đó.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật