Nghĩa tiếng Việt của
wherever
Phiên âm Mỹ /wɛˈɹɛvɚ/ BrE /wɛˈrɛvə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "wherever" phát âm Mỹ /wɛˈɹɛvɚ/ Anh /wɛˈrɛvə/ — audio file: wherever.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2662) Nên nhận biết ~B2
phó từ
ở ni nào; đến ni nào; bất cứ ni nào
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- wherever + mệnh đề = bất cứ đâu ("wherever the ferry docks").
- wherever possible (nơi nào có thể — cụm cố định như whenever possible).
- wherever vs where (nơi — cụ thể) vs whenever (khi — đã có mục trên).
Dễ nhầm
- wherever (nơi — không gian) ≠ whenever (thời gian) — cặp bẫy nghe nói!
- "wherever you go" ≠ "however you go" (bằng phương tiện gì).
Mẫu câu giá trị
- "Night lights guide riders wherever ramps exist." (Đèn đêm dẫn người đi xe nơi nào có dốc.)
- "Log faults wherever you spot them." (Ghi sự cố nơi nào bạn thấy.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật