Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với week?
“week” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là weekly, seven, time; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. weekly = hằng tuần: "a weekly report". Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
weekly = hằng tuần: "a weekly report".
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| weekly | /ˈwikli/ | gần nhất về nghĩa |
| seven | /ˈsɛvən/ | học thuật/trung tính |
| time | /taɪm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| month | /mʌnθ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| day | /deɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| round | /ɹaʊnd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| star | /stɑɹ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| weekend | /ˈwiˌkɛnd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “week” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “weekly” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- I go to the gym twice a week.
hai buổi mỗi tuần - Week after week, the team improved.
tuần này qua tuần khác - what day of the week is it?
hôm nay là ngày thứ mấy trong tuần?