Nghĩa tiếng Việt của
weekly
Phiên âm Mỹ /ˈwikli/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "weekly" phát âm Mỹ /ˈwikli/ — audio file: weekly.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2661) Nên nhận biết ~B2
tính từ & phó từ
kéo dài một tuần
hằng tuần
weekly wage — tiền lưng hằng tuần
a weekly magazine — báo hằng tuần
danh từ
báo hằng tuần
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- weekly meeting/report; weekly income; once a week
Dễ nhầm
- weekly can be an adjective or adverb; every week is the adverbial phrase
Mẫu câu giá trị
- “The clinic publishes a weekly schedule of appointments.” (Phòng khám công bố lịch hẹn hằng tuần.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật