Nghĩa tiếng Việt của
weekends
Phiên âm Mỹ /ˈwiˌkɛndz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "weekends" phát âm Mỹ /ˈwiˌkɛndz/ — audio file: weekends.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “weekends” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “weekend” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
cuối tuần (thứ bảy và chủ nhật)
động từ
đi nghỉ cuối tuần, đi thăm cuối tuần
Chuyên ngành kỹ thuật
cuối tuần
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- at weekends; on weekends; work weekends
Dễ nhầm
- weekends is the plural of weekend or a verb form; British English often uses at weekends, while US English often uses on weekends
Mẫu câu giá trị
- “The museum is busiest on weekends.” (Bảo tàng đông khách nhất vào cuối tuần.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật