Nghĩa tiếng Việt của
weekend
Phiên âm Mỹ /ˈwiˌkɛnd/
Transcript: từ "weekend" phát âm Mỹ /ˈwiˌkɛnd/ — audio file: weekend.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #934) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
cuối tuần (thứ bảy và chủ nhật)
động từ
đi nghỉ cuối tuần, đi thăm cuối tuần
Chuyên ngành kỹ thuật
cuối tuần
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- weekend = cuối tuần (n): at the weekend (BrE) / on the weekend (AmE); this/next weekend (không giới từ);
- weekends (adv) = các cuối tuần thường lệ: "I work weekends" (thứ Bảy Chủ nhật nào tôi cũng làm);
- weekend warrior = người chơi thể thao bung cuối tuần (vui).
Dễ nhầm
- weekend (Thứ 7-CN) vs weekday (ngày thường T2-T6).
Mẫu câu giá trị
- "Weekend reviews lock in the week's words." (ôn cuối tuần giữ chặt từ của tuần — mẹo học!).
- "The lake gets crowded on weekends." (cuối tuần hồ đông nghẹt).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật