Nghĩa tiếng Việt của
wee
Phiên âm Mỹ /wi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "wee" phát âm Mỹ /wi/ — audio file: wee.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
rất nhỏ, nhỏ xíu
a wee bit
hi, hi hi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a wee bit; wee hours; wee → informal small (Scottish)
Dễ nhầm
- wee means very small in Scottish or informal usage; tiny is more widely understood
Mẫu câu giá trị
- “We had a wee walk before breakfast.” (Chúng tôi đi dạo một chút trước bữa sáng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật