Nghĩa tiếng Việt của
weed
Phiên âm Mỹ /wid/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "weed" phát âm Mỹ /wid/ — audio file: weed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
(thực vật học) cỏ dại
(the weed) thuốc lá
ngựa còm; người gầy yếu mnh khnh
ngoại động từ
giẫy cỏ, nhổ cỏ
to weed out
loại bỏ, loại trừ (những cái xấu, kém phẩm chất)
to weed out the herd — loại bỏ những con xấu trong đàn vật nuôi
Chuyên ngành kỹ thuật
cỏ dại
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- pull weeds; weed out errors; weed → unwanted plant
Dễ nhầm
- a weed is a plant growing where it is not wanted; cannabis is also informally called weed
Mẫu câu giá trị
- “She pulled weeds from the vegetable patch.” (Cô nhổ cỏ dại khỏi luống rau.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật