Nghĩa tiếng Việt của
weeping
Phiên âm Mỹ /ˈwipɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "weeping" phát âm Mỹ /ˈwipɪŋ/ — audio file: weeping.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
đang khóc, khóc lóc (người)
chy nước, rỉ nước
weeping rock — đá rỉ nước, đá đổ mồ hôi
(y học) chy nước (vết đau)
(thực vật học) rủ cành
weeping willow — cây liễu rủ cành
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
sự đọng bitum (trên mặt tường)
sự đọng sữa xi măng (trên mặt bê tông)
sự đọng sương (trên mặt tường)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- weeping willow; weeping with grief; weeping wound
Dễ nhầm
- weeping is the -ing form of weep; as an adjective it describes something drooping or a wound that releases fluid
Mẫu câu giá trị
- “A weeping willow stood beside the lake.” (Một cây liễu rủ mọc bên hồ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật