Nghĩa tiếng Việt của

weeping

Phiên âm Mỹ /ˈwipɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "weeping" phát âm Mỹ /ˈwipɪŋ/ — audio file: weeping.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “weep” ~C1
tính từ
đang khóc, khóc lóc (người)
chy nước, rỉ nước
weeping rock — đá rỉ nước, đá đổ mồ hôi
(y học) chy nước (vết đau)
(thực vật học) rủ cành
weeping willow — cây liễu rủ cành
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
sự đọng bitum (trên mặt tường)
sự đọng sữa xi măng (trên mặt bê tông)
sự đọng sương (trên mặt tường)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật