Nghĩa tiếng Việt của
wall
Phiên âm Mỹ /wɔl/
Transcript: từ "wall" phát âm Mỹ /wɔl/ — audio file: wall.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #722) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
tường, vách
blank wall — tường liền không cửa; tường không trang trí
a wall of partition — vách ngăn
thàn, thành luỹ, thành quách
the Great Wall of China — vạn lý trường thành
within the wall — ở trong thành
without the wall — ở ngoại thành
a wall of bayonets — (nghĩa bóng) một bức thành lưỡi lê
lối đi sát tường nhà trên hè đường
to give somebody the wall — nhường lối đi sát bờ tường trên hè đường cho ai; nhường lối đi tốt cho ai; nhường bước cho ai
to take the wall of — tranh lấy lối đi tốt của
rặng cây ăn quả dựa vào tường; bức tường có cây ăn quả dựa vào
(địa lý,địa chất) vách ngoài vỉa
(giải phẫu) thành
wall of the heart — thành tim
to go to the wall
bị gạt bỏ
bị phá sản, khánh kiệt; thất bại
to push (drive) somebody to the wall
dồn ai vào chân tường, dồn ai vào thế bí
to run one's head against a wall
húc đầu vào tường ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
to see through brick wall
(xem) see
walls have ears
(xem) ear
the weakest goes to the wall
khôn sống vống chết
with one's back against (to) the wall
(xem) back
ngoại động từ
xây tường bao quanh, xây thành bao quanh
to wall in
xây tường xung quanh
to wall off
ngăn bằng một bức tường
to wall up
xây bịt lại
to wall up an aperture — xây bịt một lỗ hổng
Chuyên ngành kỹ thuật
bờ
liếp ngăn
lũy
màn chắn
tấm chắn
tường cánh
tường chắn
vách
vách chắn
vỏ cách
xây tường
Lĩnh vực: xây dựng
thành (bể)
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
thành hay má (vỏ xe)
Lĩnh vực: y học
vách, thành, tường
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- wall = bức tường/tường thành (n): wall painting (tranh tường); the Great Wall = Vạn Lý Trường Thành;
- wall (v) = dựng tường bao: walled city (thành có tường bao);
- off the wall = lập dị (văn nói); wall-to-wall = dày kín ("wall-to-wall coverage" — tường thuật kín kẽ);
- hit a wall = va tường/bí (học: "hit a learning wall").
Dễ nhầm
- wall (tường đứng) vs fence (hàng rào) vs ceiling (trần) vs floor (sàn).
Mẫu câu giá trị
- "Climbing walls at the gym build grip strength." (tường leo trong gym rèn lực bám tay).
- "The old wall around the citadel still stands." (tường thành cũ quanh thành nội vẫn còn).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật