Nghĩa tiếng Việt của
wall plug
1. tắc kê gắn tường để giữ vít
Cấu trúc: insert a wall plug · a screw and wall plug · drill a hole for a wall plug
Drill a small hole and insert a wall plug before fitting the shelf.
Khoan một lỗ nhỏ rồi cắm tắc kê vào trước khi lắp kệ.
The screw pulled out because the wall plug was the wrong size.
Vít bị tuột ra vì tắc kê không đúng kích cỡ.
Lưu ý: Wall plug trong tiếng Anh-Anh là ống/tắc kê nhựa đặt vào lỗ khoan để vít bám chắc vào tường, nhất là tường rỗng hoặc giòn; tiếng Anh Bắc Mỹ thường gọi là wall anchor. Không nhầm với electrical plug, phích cắm điện.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- receptacle providing a place in a wiring system where current can be taken to run electrical devices (Synonyms: wall socket, electric outlet, electrical outlet, outlet, electric receptacle)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.