Nghĩa tiếng Việt của
dry-stone wall
Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến
1. tường đá khô (xây không vữa — Anh)
Dry-stone walls crisscross the Yorkshire hills.
Tường đá khô dệt khắp đồi Yorkshire.
Farmers built dry-stone walls without mortar.
Nông dân xây tường đá khô không vữa.
Lưu ý: Di sản cảnh quan Anh; "dry-stone" có gạch nối.
Mục từ điển mở (OVDP)
Lĩnh vực: xây dựng
tường xếp đá
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a stone wall made with stones fitted together without mortar (Synonyms: dry wall)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.