Nghĩa tiếng Việt của

retaining wall

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. tường chắn giữ đất hoặc vật liệu, thường ở khu vực có chênh lệch cao độ

Cấu trúc: build/construct a retaining wall · a stone/concrete retaining wall · a retaining wall holds back soil

A retaining wall supports the soil beside the access road.

Tường chắn giữ phần đất cạnh đường vào.

They planted flowers along the top of the garden retaining wall.

Họ trồng hoa dọc trên đỉnh bức tường chắn của khu vườn.

Lưu ý: Retaining wall là tường chắn dùng để giữ đất hoặc vật liệu ở hai cao độ khác nhau, thường thấy ở taluy, vườn dốc và công trình đường sá. Cụm thuộc lĩnh vực xây dựng/kỹ thuật; thuật ngữ này chỉ gọi tên kết cấu, không thay thế đánh giá thiết kế an toàn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a wall that is built to resist lateral pressure (especially a wall built to prevent the advance of a mass of earth)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.