Nghĩa tiếng Việt của
walls
Phiên âm Mỹ /wɔlz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "walls" phát âm Mỹ /wɔlz/ — audio file: walls.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-tường
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- brick walls; hit a wall; wall → walls
Dễ nhầm
- walls are upright structures forming boundaries or sides of a room; fence is usually an outdoor boundary
Mẫu câu giá trị
- “The walls of the room were painted pale blue.” (Tường căn phòng được sơn màu xanh nhạt.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật